04:52, Ngày 21/10/2017
     
 

Các trang con không hiện trên menu

Danh sách cựu sinh viên khóa 19 khoa Mỹ thuật

01/10/2009 8:55 SA.   3480 lượt xem
KHÓA XIX - MỸ THUẬT

STT

HỌ TÊN

NGÀY SINH

QUÊ QUÁN

834

Trần Thị Kim Anh

9.12.70

Hà Nội

835

Trần Tuấn Anh

8.11.66

Hà Bắc

836

Nguyễn Tuấn Anh

20.1.71

Thái Bình

837

Nguyễn Văn Anh

8.8.69

Thái Bình

838

Nguyễn Tuấn Anh

11.10.70

Hà Bắc

839

Bùi Quý Anh

15.4.71

Thái Nguyên

840

Đỗ Thị Ngọc Bích

1.4.70

Tuyên Quang

841

Phạm Minh Cường

18.3.71

Nam Ninh

842

Phạm Thị Chí Cường

22.7.67

Hòa Bình

843

Nguyễn Quốc Cần

20.10.61

Thái Bình

844

Nguyễn Quang Cường

20.10.70

Hải Hưng

845

Cao Thị Bích Chung

25.4.69

Bắc Thái

846

Lê Chính

27.1.60

Nhân Chính

847

Nguyễn Anh Dũng

15.12.70

Hải Phòng

848

Nguyễn Văn Dương

2.8.71

Nghệ Tĩnh

849

Nguyễn Tiến Dũng

31.3.69

Vĩnh Phú

850

Lại Thị Điệp

15.2.69

Thanh Hóa

851

Bùi Quang Đạo

1.10.71

Vĩnh Phú

852

Trịnh Trọng Định

23.6.67

Thanh Hóa

853

Nguyễn Thạc  Điền

24.4.69

Hà Nội

854

Chu Văn Điện

20.2.70

Lạng Sơn

855

Trần Hữu Dũng

3.8.70

Hà Sơn Bình

856

Ngô Thị Hồng

5.1.68

Hà Đông

857

Bùi Thị Hường

9.4.71

Hải Phòng

858

Nguyễn Thị Hòa

1.1.67

Thanh Hóa

859

Trần Thị Hảo

9.5.70

Nam Ninh

860

Nguyễn Duy Hùng

26.6.69

Hải Hưng

861

Vũ Mạnh Hà

5.10.68

Thanh Hóa

862

Ngô Thị Thu Hà

22.3.70

Hải Phòng

863

Phạm Đăng Khoa

2.3.69

Nam Ninh

864

Trần Quang Khải

31.11.68

Hải Hưng

865

Đinh Ngọc Khanh

29.4.71

Vĩnh Phú

866

Lê Trung Kiên

14.5.70

Hải Hưng

867

Phạm Văn Lai

22.5.67

Nam Ninh

868

Nguyễn Thăng Long

02.9.70

Nghĩa Lộ

869

Vũ Thị Lợi

28.2.71

Thanh Hóa

870

Nguyễn Hương Lan

4.11.71

Vĩnh Phú

871

Đoàn Thị Cẩm Lan

26.1.66

Thanh Hóa

872

Nguyễn Huy Mười

20.8.66

Thanh Hóa

873

Trương Hùng Mạnh

23.12.70

Hải Phòng

874

Hoàng Thị Mỹ

16.2.70

Bắc Thái

875

Lê Thị Mỹ

13.11.69

Hải Hưng

876

Nguyễn Hải Ninh

4.5.70

Quảng Ninh

877

Đoàn Thị Minh Nguyệt

10.2.69

Hoàng Liên Sơn

878

Nguyễn Kim Ngọc

21.7.70

Hải Hưng

879

Phan Hồng Ngọc

26.3.69

Nghệ Tĩnh

880

Nguyễn Thị Tố Nga

09.4.67

Hà Sơn Bình

881

Lưu Thị Nga

29.12.70

Quảng Ninh

882

Nguyễn Anh Phương

16.4.69

Hải Hưng

883

Trần Thị Phương

2.10.69

Hà Sơn Bình

884

Lê Thị Kim Phượng

12.2.71

Thái Nguyên

885

Nguyễn Sinh Phúc

01.9.71

Yên Bái

886

Bùi Thị Phương

22.3.71

Sơn La

887

Nguyễn Huy Quyền

17.2.71

Hà Bắc

888

Lê Thúy Quỳnh

30.5.69

Hà Nội

889

Đỗ Văn Sỹ

20.1.70

Hưng Yên

890

Phạm Thị Sim Sim

06.10.69

Hà Nội

891

Đỗ Thị Kim Sơn

16.8.70

Vĩnh Phú

892

Nguyễn Thị Hòai Thảo

20.01.71

Nghệ Tĩnh

893

Lê Hiếu Trung

02.5.71

Hà Sơn Bình

894

Trần Ánh Triều

30.9.71

Hà Sơn Bình

895

Phạm Dương Tuyến

20.1.69

Hà Bắc

895

Lê Minh Thành

12.2.71

Thái Nguyên

895

Nguyễn Hữu Tuấn

21.11.72

Nghệ An

895

Hoàng Minh Tiến

24.7.69

Bắc Thái

895

Lê Xuân Tỏa

24.9.70

Nghệ Tĩnh

895

Nguyễn Thị Thuận

02.2.65

Hà Bắc

895

Dương Thị Thủy

29.6.68

Vĩnh Phú

895

Nguyễn Lai Toàn

19.11.66

Hà Sơn Bình

895

Nguyễn Trọng Thụ

26.3.69

Cao Bằng

895

Ngô Ngọc Vân

18.1.69

Hà Bắc

895

Phạm Quốc Vận

02.5.68

Hòa Bình

895

Nguyễn Quang Vinh

10.6.64

Thanh Hóa

895

Đỗ Văn Vinh

26.2.71

Thái Bình

895

Chu Hồng Việt

03.1.71

Thái Nguyên

895

Trần Thị Xoan

20.11.71

Nghệ Tĩnh

895

Đinh Thị Phi Yến

18.11.68

Nam Ninh

895

Ngô Thị Hải Yến

10.9.71

Hà Nội

 

Quay lại