Danh sách thí sinh lọt vào vòng bán kết cuộc thi giọng hát hay sinh viên (lần thứ 4- mở rộng)
|
TRƯỜNG ĐHSP NGHỆ THUẬT TW CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
||
|
KHOA THANH NHẠC Độc lập – Tự do – Hạnh phúc |
||
|
DANH SÁCH THÍ SINH LỌT VÀO VÒNG BÁN KẾT |
||
|
CUỘC THI GIỌNG HÁT HAY SINH VIÊN (LẦN THỨ 4- MỞ RỘNG) |
||
|
I.DÒNG THÍNH PHÒNG |
||
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP – TRƯỜNG |
|
1 |
Tăng Văn Hậu |
K2 – ĐHTN |
|
2 |
Nguyễn Văn Chung |
K4 – ĐHTN |
|
3 |
Vũ Việt Anh |
K2 – ĐHTN |
|
4 |
Nguyễn Khắc Tân |
K1 – ĐHTN |
|
5 |
Nguyễn Quang Huy |
K2 – ĐHTN |
|
6 |
Lê Nguyệt Hà |
ĐH VHNT Quân đội |
|
7 |
Vũ Xuân Tiến |
K4A – ĐHTN |
|
8 |
Lương Duy Tùng |
CĐ NTHN |
|
9 |
Nguyễn Hoàng Hải |
K3A – ĐHTN |
|
10 |
Lò Văn Biên |
K2 – ĐHTN |
|
11 |
Phạm Duy Đông |
HV ANQG VN |
|
12 |
Vũ Minh Đức |
HV ANQG VN |
|
13 |
Bùi Đức Mạnh |
K9D – SPAN |
|
14 |
Trần Đức Thọ |
K10C – SPAN |
|
15 |
Vũ Hương Giang |
K8A – SPAN |
|
16 |
Nguyễn Vinh Quang |
K46 – SPAN |
|
17 |
Lê Thị Diệu Linh |
K4A – ĐHTN |
|
18 |
Trần Danh Toản |
K2 – ĐHTN |
|
19 |
Lê Văn Trường |
K3B – ĐHTN |
|
20 |
Đàm Trí Tuệ |
HV ANND |
|
21 |
Đào Đức Vinh |
K2 – ĐHTN |
|
22 |
Mai Đình Văn |
K2 – ĐHTN |
|
23 |
Lê Doãn Hiệp |
K8 D – SPAN |
|
24 |
Nguyễn Văn Chiến |
K3B – ĐHTN |
|
25 |
Phạm Thị Minh Hồng |
HV ANQG VN |
|
26 |
Đặng Thị Thùy Dương |
K4A – ĐHTN |
|
27 |
Nguyễn Thị Thanh Nga |
K9B – SPAN |
|
28 |
Vũ Hà Trang |
K4A – ĐHTN |
|
29 |
Nguyễn Duy Phúc |
K3B – ĐHTN |
|
30 |
Đinh Văn Đại |
K9D – SPAN |
|
31 |
Đỗ Thị Hồng |
K9E – SPAN |
|
32 |
Lê Hoàng Thắng |
K2 – ĐHTN |
|
33 |
Nguyễn Thị Huệ |
K2 – ĐHTN |
|
34 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
HV ÂN QGVN |
|
35 |
Trịnh Thị Quỳnh Anh |
K4A – ĐHTN |
|
36 |
Hoàng Thị Mai A |
K2 – ĐHTN |
|
37 |
Đỗ Thu Huyền |
K9B – SPAN |
|
38 |
Bùi Đức Mạnh |
K11B – SPAN |
|
39 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
K4B – ĐHTN |
|
40 |
Lương Thị Thu |
K3B – ĐHTN |
|
41 |
Đỗ Thị Hiếu |
K9A – SPAN |
|
42 |
Vũ Ngọc Anh |
K9B – SPAN |
|
43 |
Ngô Ngọc Đàn |
CĐ NTHN |
|
44 |
Lê Vũ Thảnh Đạt |
K4A – ĐHTN |
|
45 |
Nguyễn Thế Anh |
K3A – ĐHTN |
|
46 |
Bùi Văn Kiên |
CĐ NTHN |
|
47 |
Phạm Thị Phương |
K4B – ĐHTN |
|
48 |
Trần Đại Thắng |
K9C – SPAN |
|
49 |
Phùng Văn Tùng |
K8E – SPAN |
|
II. DÒNG NHẠC DÂN GIAN |
||
|
50 |
Nguyễn Thị Thanh Nga |
K9B – SPAN |
|
51 |
Nguyễn Thị Thương |
K3A – ĐHTN |
|
52 |
Nguyễn Huyền Trang |
K2 – ĐHTN |
|
53 |
Dương Tiến Dũng |
K4B – ĐHTN |
|
54 |
Tạ Thị Minh Mẫn |
K4B – ĐHTN |
|
55 |
Đinh Văn Đại |
K9 – SPAN |
|
56 |
Phan Thị Lê Trang |
K4B – ĐHTN |
|
57 |
Đồng Văn Đại |
K2 – ĐHTN |
|
58 |
Nguyễn Thị Hiền |
HVANQGVN |
|
59 |
Nguyễn Thị Thúy Hiên |
K10 – SPAN |
|
60 |
Đinh Thọ Tài |
K4B – ĐHTN |
|
61 |
Hoàng Thị Hồng Nhung |
K2 – ĐHTN |
|
62 |
Trần Thị Tuyết |
K11B – SPAN |
|
63 |
Phạm Thị Huế |
K10C – SPAN |
|
64 |
Nguyễn Thị Anh Thư |
HV ÂNQGVN |
|
65 |
Bùi Thị Phương Anh |
K9A – SPAN |
|
66 |
Trần Văn Tiến |
K3A – ĐHTN |
|
67 |
Đào Bích Ngọc |
K8 – SPAN |
|
68 |
Bùi Tiến Thường |
CĐ VHNT HN |
|
69 |
Nguyễn Thị Chinh |
K9C – SPAN |
|
70 |
Ngô Thị Minh |
K3A – ĐHTN |
|
71 |
Đặng Thanh Tuyền |
TT ĐTNT Bạch Dương |
|
72 |
Lại Tuấn Anh |
K4A – ĐHTN |
|
73 |
Nguyễn Ngọc Thảo |
K1 – ĐHTN |
|
74 |
Phạm Thị Ngoc |
ĐH VHNT Quân đội |
|
75 |
Nguyễn Quang Huy |
K11B – SPAN |
|
76 |
Đỗ Thị Phương Dung |
K9B – SPAN |
|
77 |
Hà Mai Liên |
K4B – ĐHTN |
|
78 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
K8E – SPAN |
|
79 |
Giang Thị Pàng |
|
|
80 |
Phan Thu Hà |
K10A – SPAN |
|
III. DÒNG NHẠC NHẸ |
||
|
81 |
Nguyễn Trọng Quốc |
ĐH Kinh doanh – CN HN |
|
82 |
Trần Ngọc Chính |
K3 – ĐHTN |
|
83 |
Tạ Minh Hoàng |
CĐ VHNT HN |
|
84 |
Nguyễn Văn Thành |
K3A – ĐHTN |
|
85 |
Phạm Hà My |
K4A – ĐHTN |
|
86 |
Phạm Tuấn Anh |
K11 – SPAN |
|
87 |
Tô Trọng Giang |
K10E – SPAN |
|
88 |
Nguyễn Thị Giang |
K8D – SPAN |
|
89 |
Lê Hương Giang |
K2 – ĐHTN |
|
90 |
Lưu Thùy Linh |
K9C – SPAN |
|
91 |
Vũ Văn Bắc |
|
|
92 |
Đặng Trung Nghĩa |
K3A – ĐHTN |
|
93 |
Dương Tiến Dũng |
K4B – ĐHTN |
|
94 |
Hoàng Mạnh Hà |
ĐH VHNT Quân đội |
|
95 |
Ngô Thị Thu Giang |
K9C – SPAN |
|
96 |
Vũ Đức Việt |
HV Báo chí và TT |
|
97 |
Nguyễn Anh Hoàng |
HV ANQG VN |
|
98 |
Ma Khánh Trường |
K8C – SPAN |
|
99 |
Nguyễn Quyết Thắng |
K3A – ĐHTN |
|
100 |
Đinh Thảo Chinh |
K4B – ĐHTN |
|
101 |
Đoàn Tuấn Anh |
Học viện ÂNQG |
|
102 |
Phan Thị Thanh Mai |
K4A – ĐHTN |
|
103 |
Trần Ích Tuấn |
K8C – SPAN |
|
104 |
Nguyễn Đình Quyền |
K9C – SPAN |
|
105 |
Nguyễn Công Sơn |
K3A – ĐHTN |
|
106 |
Nguyễn Đức Thành |
K4A – ĐHTN |
|
107 |
Chu Đức Tùng |
K4B – ĐHTN |
|
108 |
Trần Văn Huấn |
K4A – ĐHTN |
|
109 |
Đặng Thị Cẩm Nhung |
K10C – SPAN |
|
110 |
Đỗ Quốc Cường |
K10A – SPAN |
|
111 |
Lê Huy Minh |
K8E – SPAN |
|
112 |
Nguyễn Hữu Huỳnh |
K8E – SPAN |
|
113 |
Pham Tiến Đạt |
K10C – SPAN |
|
114 |
Nguyễn Trường Sơn |
K11D – SPAN |
|
115 |
Nguyễn Như Phương |
ĐHSP Hà Nội |
|
116 |
Hoàng Tiến Đạt |
K4B – ĐHTN |
|
117 |
Nguyễn Duy Thái |
K8A – SPAN |
|
118 |
Trần Thị Thuý Vy |
K8E – SPAN |
|
119 |
Bùi Lê Sơn Tùng |
K8C – SPAN |
|
120 |
Phùng Thị Liễu |
K4B – ĐHTN |
|
121 |
Trần Quân Sự |
K11C – SPAN |
|
122 |
Nguyễn Anh Dũng |
K2 – ĐHTN |
|
123 |
Hoàng Xuân Trường |
K3A – ĐHTN |
|
124 |
Đào Anh Đức |
K4A – ĐHTN |
|
125 |
Lò Văn Linh |
K11 – SPAN |
|
126 |
Lương Thị Thu |
K3B – TN |
|
127 |
Nguyễn Đức Anh |
ĐHVHNTQĐ |
|
128 |
Đặng Xuân Đạt |
K2 – ĐHTN |
|
129 |
Đào Văn Việt |
K3A – ĐHTN |
|
130 |
Nguyễn Văn Tiến |
K9C – SPAN |
|
131 |
Đặng Thị Hồng Duyên |
K2 – ĐHTN |
|
132 |
Cao Việt Tường Vy |
K4B – ĐHTN |
|
133 |
Trần Văn Quý |
K4A – ĐHTN |
|
134 |
Nguyễn Viết Thắng |
K11 – SPAN |
|
135 |
Trần Đặng Châu Anh |
CĐ VHNT HN |
|
136 |
Phạm Thị Vân |
K4A – ĐHTN |
|
137 |
Hoàng Quốc Trịnh |
K4A – ĐHTN |
|
138 |
Lưu Quốc Đông |
K2 – ĐHTN |
|
139 |
Hứa Anh Tuấn |
K10E – SPAN |
|
140 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
K10E – SPAN |
|
141 |
Lưu Đúc Anh |
K11C – SPAN |
|
142 |
Lê Gia Như |
K3B – TN |
