Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương logo

KHAI THÁC NGHỆ THUẬT TRANH GHÉP VẢI TRONG DẠY HỌC MỸ THUẬT

 Nguyễn Minh Hậu

Học viên K16 – Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Mỹ thuật

1. Mở đầu

Tại Việt Nam, mặc dù nghệ thuật ghép – chắp vải tồn tại lâu đời trong đời sống dân gian (vá áo, chăn ghép, địu trẻ em, thổ cẩm các dân tộc), nhưng phải đến cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, tranh ghép vải mới thực sự được ý thức và phát triển như một loại hình nghệ thuật tạo hình độc lập. Nhiều nghệ sĩ như Nguyễn Thị Phương Lan, Nguyễn Thu Huyền, Trần Thanh Thục… đã kế thừa chất liệu dân gian, đồng thời tiếp thu tư duy tạo hình hiện đại và kỹ thuật của phương Tây để hình thành phong cách riêng, từ đó tạo ra một dòng tranh ghép vải đậm bản sắc Việt Nam đương đại. Bài viết tập trung phân tích ảnh hưởng của nghệ thuật ghép vải phương Tây tới thực hành ghép vải Việt Nam đương đại qua ba phương diện chính: ngôn ngữ tạo hình, kỹ thuật – chất liệu, tư duy thẩm mỹ và phương pháp kể chuyện bằng chất liệu. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất khả năng ứng dụng các giá trị này vào giáo dục mỹ thuật, đặc biệt trong môi trường dạy học phát triển năng lực cho học sinh.

2. Nội dung

    • Nghệ thuật tranh ghép vải

     2.1.1. Sự phát triển ở phương Tây

Nghệ thuật tranh ghép vải (fabric collage/textile art) là một hình thức tạo hình đặc biệt, kết hợp giữa hội họa, thủ công và thiết kế chất liệu. Khác với hội họa, giá vẽ truyền thống vốn dựa trên sắc tố màu, tranh ghép vải sử dụng chính vật liệu – những mảnh vải với bề mặt, màu sắc, độ dày, độ trong suốt khác nhau – như phương tiện tạo nên hình tượng và cảm xúc thẩm mỹ.

Tại phương Tây, loại hình này phát triển từ rất sớm, ít nhất từ thế kỷ XIV qua các tấm quilt kể chuyện như Tristan Quilt; đến thế kỷ XVII – XVIII, quilt và patchwork trở thành một trong những kỹ thuật dệt may – nghệ thuật phổ biến nhất tại châu Âu, Ấn Độ hay Nhật Bản. Ban đầu, chúng gắn với chức năng giữ ấm và trang trí nội thất, nhưng dần dần, nhiều nghệ nhân, nghệ sĩ đã sử dụng quilt và patchwork như một ngôn ngữ tạo hình độc lập, có bố cục, nhịp điệu, màu sắc và nội dung biểu đạt rõ ràng.

Patchwork trong bối cảnh đó được hiểu là kỹ thuật ghép các mảnh vải nhỏ theo dạng hình học (hình vuông, hình thoi, tam giác, lục giác…) để tạo thành một mặt phẳng lớn có cấu trúc rõ rệt. Quilting là kỹ thuật khâu chần nhiều lớp, trong đó lớp mặt, lớp bông và lớp lót được gắn kết bằng hệ thống đường chỉ chạy theo họa tiết hoặc nhịp điệu nhất định. Sự kết hợp giữa patchwork và quilting tạo nên bề mặt có nhịp điệu, vừa phẳng vừa nổi, tạo ra hiệu ứng thị giác phong phú. Các giá trị này không chỉ ảnh hưởng tới truyền thống dệt may phương Tây mà còn trở thành một nguồn tham chiếu quan trọng đối với thực hành ghép vải ở nhiều khu vực khác trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

     2.1.2. Sự tiếp thu và phát triển ở Việt Nam

Nghệ sĩ Việt Nam đương đại, trong quá trình tìm kiếm chất liệu và ngôn ngữ biểu đạt mới, đã chủ động tiếp cận kỹ thuật ghép vải phương Tây thông qua sách báo, triển lãm, giao lưu quốc tế và các nguồn tư liệu trực tuyến. Nhiều yếu tố kỹ thuật được tiếp thu một cách có chọn lọc, đặc biệt là: Patchwork hình học để xây dựng nền tranh, tạo kết cấu không gian qua những mảng phẳng xếp lớp; Quilting để tạo hiệu ứng nổi – lõm, làm cho bề mặt tranh không chỉ gây ấn tượng thị giác mà còn gợi cảm giác xúc giác; Appliqué (chắp vải hình tự do) để tạo hình nhân vật, cảnh vật, hoa lá, động vật… mềm mại hơn.

Về tư duy tạo hình, có thể nhận thấy ít nhất ba yếu tố từ nghệ thuật ghép vải phương Tây ảnh hưởng mạnh đến tranh ghép vải Việt Nam:

Thứ nhất, ngôn ngữ mảng – hình học. Patchwork giúp các nghệ sĩ Việt tiếp cận bố cục theo hướng cấu trúc hóa bề mặt, sử dụng những mảng màu, mảng chất liệu rõ rệt để xây dựng không gian và hình tượng thay vì chỉ dựa trên diễn tả bằng nét và sắc độ như hội họa sơn dầu hay lụa. Các mái nhà, thửa ruộng, con đường, mặt nước… có thể được cấu tạo bằng những mảng hình học ghép cạnh nhau, tạo nên một cảm giác “hình họa hóa” nhưng vẫn giữ được chất liệu mềm của vải.

Thứ hai, tính chất bề mặt. Qua quilting và layering, nghệ thuật ghép vải phương Tây cho thấy khả năng tạo ra những bề mặt có chiều sâu, có độ rung của ánh sáng, có cảm giác xốp – dày – mềm – sần tùy theo cách lựa chọn và xử lý chất liệu. Nghệ sĩ Việt khi tiếp cận điều này đã tìm cách dùng nhiều lớp vải, kết hợp dày – mỏng, bóng – mờ, trơn – thô để tạo chiều sâu cho tranh mà không cần quá lệ thuộc vào phối cảnh tuyến tính.

Thứ ba, tư duy kể chuyện bằng chất liệu. Nếu như các story quilt phương Tây kể lại những câu chuyện tôn giáo, lịch sử, chiến tranh, di cư… thì tranh ghép vải Việt Nam lại kể câu chuyện về ký ức làng quê, nếp sống phố cổ, mùa gặt, chợ phiên, các lễ hội dân gian, hay hình ảnh thiếu nữ với trang phục dân tộc. Vật liệu ở đây không còn là “chất liệu trung tính” mà mang theo ký ức về thời gian, về đời sống. Một mảnh vải thổ cẩm nhỏ có thể gợi nhớ về cả một vùng văn hóa núi rừng, một mảnh vải hoa cổ có thể làm sống dậy không khí của những năm tháng bao cấp.

Tuy nhiên, dù chịu ảnh hưởng từ phương Tây, tranh ghép vải Việt Nam vẫn giữ được ba đặc trưng dân tộc quan trọng: tính thơ và chất trữ tình của hội họa lụa Việt; tính dân gian qua màu sắc, họa tiết, nhịp điệu gần với tranh Đông Hồ, tranh Hàng Trống và tính nhân văn, gắn với đời sống thường ngày của người lao động, của làng quê và đô thị Việt Nam. Nghệ sĩ điển hình là Nguyễn Thị Phương Lan, bà là tiên phong tranh ghép vải từ thời bao cấp. Tạo hình tranh của bà tinh tế, lãng mạn: dùng keo gắn vải lên nền tranh, ép phẳng tạo chiều sâu với các chủ đề đời sống miền núi, nghệ sĩ ballet bay bổng, cô gái với hoa cùng bố cục hài hoà, màu sắc hoạ tiết từ vải có sẵn. Các tác phẩm của bà không chỉ tái chế mà còn kể chuyện văn hoá, ảnh hưởng đến thế hệ sau như Nguyễn Thu Huyền với tranh ghép vải tôn vinh phụ nữ Việt.

2.2. Khả năng ứng dụng của nghệ thuật ghép vải trong dạy học mỹ thuật

2.2.1. Phát triển tư duy hình – mảng – chất

Từ góc độ sư phạm mỹ thuật, kỹ thuật patchwork và quilting phương Tây cung cấp cho giáo viên một công cụ trực quan để dạy học sinh tư duy về hình – mảng – chất. Thông qua việc cắt – ghép các mảng vải, học sinh buộc phải suy nghĩ về:

– Kích thước mảng so với tổng thể

– Tương quan giữa các mảng về màu sắc, độ đậm nhạt

– Cách sắp xếp mảng để tạo nên đường chân trời, không gian xa – gần

– Mối quan hệ giữa hình chính – phụ, nền – hình.

Quy trình này giúp học sinh phát triển tư duy bố cục một cách trực quan hơn so với việc chỉ vẽ trên giấy, bởi mỗi sự thay đổi vị trí mảng vải sẽ lập tức kéo theo thay đổi toàn bộ cảm giác về trọng tâm và nhịp điệu của tranh.

2.2.2. Giáo dục đa giác quan thông qua trải nghiệm chất liệu

Vải là chất liệu có khả năng kích hoạt đồng thời nhiều giác quan: thị giác, xúc giác, thậm chí cả thính giác (qua tiếng sột soạt) và cảm giác thân thể khi học sinh cắt, xé, ghép, khâu. Học sinh không chỉ “nhìn thấy” mà còn “chạm vào” chất liệu, cảm nhận được độ dày, độ nhám, độ mềm, độ lạnh – ấm của từng loại vải. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, nơi người học thường bị bao vây bởi màn hình và hình ảnh phẳng, việc được tiếp xúc với vật liệu thực, được trải nghiệm bằng tay, bằng chuyển động trở nên đặc biệt quan trọng. Tranh ghép vải vì vậy mở ra một không gian học tập đa giác quan, nơi trẻ em có thể kết nối lại với thế giới vật chất một cách trực tiếp.

Một trong những giá trị nổi bật của ghép vải là khả năng sử dụng vải vụn, vải cũ, các mảnh vật liệu tưởng chừng bỏ đi. Khi đưa ghép vải vào lớp học, giáo viên có thể yêu cầu học sinh mang theo những mảnh vải từ gia đình: áo cũ, khăn rách, rèm lỗi mốt… để tái sử dụng.

Qua đó, học sinh dần hiểu rằng:

– Vật liệu không phải lúc nào cũng cần mua mới

– Vải cũ vẫn có thể trở thành một phần của cái đẹp

– Mỗi lựa chọn bỏ hay giữ, dùng hay vứt đều có tác động tới môi trường.

Trong dài hạn, những bài học như vậy góp phần hình thành ý thức sống xanh, tiết kiệm, tránh lãng phí – những phẩm chất rất cần thiết trong bối cảnh khủng hoảng môi trường hiện nay. Kể chuyện bằng chất liệu – phát triển biểu đạt cá nhân.

3. Kết luận

Nghệ thuật ghép vải phương Tây đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và phát triển tranh ghép vải Việt Nam đương đại. Ảnh hưởng này thể hiện rõ ở ba phương diện: kỹ thuật (patchwork, quilting, appliqué), ngôn ngữ tạo hình (mảng – hình học, bề mặt chất liệu) và tư duy kể chuyện bằng vật liệu. Tuy nhiên, quá trình tiếp thu không mang tính sao chép, mà luôn đi kèm với sự Việt hóa về chất liệu, màu sắc, đề tài và cảm xúc, tạo nên một bản sắc riêng cho tranh ghép vải Việt Nam: mềm mại, trữ tình, đậm đà tính dân gian và nhân văn.

Trong lĩnh vực giáo dục mỹ thuật, việc khai thác những giá trị này mở ra một hướng tiếp cận giàu tiềm năng: dạy học thông qua chất liệu, thông qua trải nghiệm, thông qua hoạt động sáng tạo gắn với môi trường và văn hóa. Tranh ghép vải không chỉ giúp học sinh phát triển tư duy tạo hình, năng lực thẩm mỹ đa giác quan, mà còn góp phần hình thành ý thức bảo vệ môi trường, thái độ trân trọng lao động thủ công và khả năng biểu đạt cảm xúc một cách tinh tế.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng tranh ghép vải, trong sự giao thoa giữa ảnh hưởng phương Tây và bản sắc Việt Nam, xứng đáng được nhìn nhận không chỉ như một loại hình nghệ thuật độc lập mà còn như một công cụ sư phạm hiệu quả trong giáo dục mỹ thuật đương đại. Việc đưa tranh ghép vải vào chương trình giảng dạy, đặc biệt tại các trung tâm năng khiếu ngoài công lập, sẽ đóng góp thiết thực vào việc xây dựng một mô hình giáo dục thẩm mỹ hiện đại, nhân văn và bền vững.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. British Museum. (2017). Textile fragment with shisha embroidery (Gujarat, India, 19th century).
  2. Eichorn, C. (2000). The Art of Fabric Collage. Watson–Guptill.
  3. Mingei International Museum. (2015). Boro Futonji Collection (Japan, 19th–20th century).
  4. Trần Quang Huy (2020). Vải và nghệ thuật đương đại Việt Nam. Tạp chí Mỹ thuật, số 312, tr. 44–51.
  5. Cục Mỹ thuật, nhiếp ảnh và Triển lãm (APE.gov.vn, 2020), “Nghệ thuật tranh ghép vải Việt Nam”.
  6. Thu Thủy (2018). Nghệ thuật tranh ghép vải, Truy cập ngày 09/09/2025, từ https://vannghethainguyen.vn/nghe-thuat-tranh-ghep-vai-p13858.html