Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương logo

HƯỚNG DẪN RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THỂ HIỆN VÀ BIỂU DIỄN CA KHÚC VIỆT NAM MANG PHONG CÁCH NHẠC NHẸ CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TẠI CÂU LẠC BỘ ÂM NHẠC TRƯỜNG PHỔ THÔNG LIÊN CẤP OLYMPIA, HÀ NỘI

Nguyễn Hải Phương Linh

Học viên K21 – Lý luận và phương pháp dạy học Âm nhạc

Trong giáo dục nghệ thuật ở nhà trường phổ thông, hoạt động dạy học hát tại câu lạc bộ âm nhạc có vai trò quan trọng trong việc phát hiện năng khiếu, nuôi dưỡng cảm xúc thẩm mỹ và hình thành năng lực biểu diễn cho học sinh (HS). Tại Câu lạc bộ (CLB) Âm nhạc Trường Phổ thông liên cấp Olympia, Hà Nội, HS trung học phổ thông (THPT) có nhiều cơ hội tiếp cận các ca khúc Việt Nam mang phong cách nhạc nhẹ, một dòng nhạc gần gũi với đời sống tinh thần của tuổi trẻ, giàu tính biểu cảm và phù hợp với môi trường biểu diễn học đường. Thực tế cho thấy, nhiều HS có hứng thú ca hát, có khả năng cảm nhận âm nhạc khá tốt, nhưng kỹ năng xử lý giai điệu, tiết tấu, lời ca, sắc thái, phong cách biểu diễn và phối hợp sân khấu chưa thật đồng đều. Một số em còn hát theo cảm tính, chưa kiểm soát tốt hơi thở, cao độ, cường độ hoặc tâm lý khi biểu diễn. Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết này xin được đề cập đến nội dung hướng dẫn rèn luyện kỹ năng thể hiện và biểu diễn ca khúc Việt Nam mang phong cách nhạc nhẹ cho HS THPT tại CLB Âm nhạc Trường Phổ thông liên cấp Olympia, Hà Nội.

  1. Kỹ năng xử lý giai điệu, tiết tấu, lời ca và phong cách ca khúc

Kỹ năng xử lý giai điệu, tiết tấu, lời ca là một trong những yêu cầu cốt lõi của kỹ năng ca hát, quyết định trực tiếp đến chất lượng thể hiện tác phẩm và khả năng truyền tải nội dung âm nhạc của HS. Hát đúng giai điệu không chỉ dừng ở việc đúng cao độ, trường độ mà còn bao gồm cả khả năng cảm nhận cao độ, ghi nhớ đường nét chuyển động của giai điệu, duy trì sự ổn định về âm thanh và xử lý mượt mà các quãng nhảy, các câu nhạc liền mạch trong toàn bộ ca khúc. GV giúp HS hình dung cấu trúc tổng thể và tinh thần giai điệu thông qua hoạt động nghe mẫu và phân tích khái quát ca khúc. Trước khi hát, HS được nghe bản thu chuẩn hoặc phần hát mẫu của GV, kết hợp với việc xác định giọng điệu (trưởng – thứ), âm vực chung và tính chất giai điệu (mềm mại, trữ tình hay mạnh mẽ, hùng tráng).

Ví dụ, với ca khúc Việt Nam trong tôi là (Yến Lê), GV hướng dẫn HS nhận diện giai điệu mang âm hưởng dân gian, sử dụng nhiều câu nhạc liền tiếng, mềm và có xu hướng đi lên ở điệp khúc. Khi nghe câu “Máu đỏ da vàng tôi là người Việt Nam”, GV yêu cầu HS chú ý đường nét giai điệu đi dần xuống. HS được luyện ngân từng âm theo gam tương ứng trước khi ghép lời để làm quen với vị trí cao độ của từng nốt.

Ví dụ 1: Việt Nam trong tôi là (Trích ô nhịp 21)

Bên cạnh đó, GV áp dụng phương pháp luyện tập theo đoạn ngắn nhằm giúp HS kiểm soát chính xác cao độ. Thay vì hát liền mạch toàn bài, giai điệu được chia thành các câu nhạc nhỏ, mỗi câu được luyện riêng bằng nguyên âm trung tính như “a”, “u” trước khi ghép lời. Cách làm này đặc biệt hiệu quả với những bài có cấu trúc giai điệu dài và nhiều hình tiết. Trong ca khúc Hà Nội mười hai mùa hoa (Giáng Son), giai điệu trải dài qua nhiều câu mô tả các mùa hoa khác nhau, dễ khiến HS bị trượt cao độ ở các đoạn chuyển. GV cho HS luyện riêng câu “Tháng ba bất chợt một ngày, trắng tinh hoa sưa về đây”, tập trung vào quãng chuyển giữa các nốt liền kề, sau đó mới ghép với các câu trước và sau để đảm bảo sự liền mạch, đồng thời nhắc HS giữ hơi ổn định, phát âm rõ phụ âm cuối và điều chỉnh sắc thái nhẹ nhàng, phù hợp chất trữ tình của tác phẩm, , tạo nên sự mềm mại, trong sáng và giàu hình ảnh âm nhạc.

Ví dụ 2: Hà Nội mười hai mùa hoa (Trích từ ô nhịp 9 đến ô nhịp 17)

Ngoài luyện tập truyền thống, GV tại CLB Âm nhạc Olympia còn khai thác hiệu quả các công cụ hỗ trợ công nghệ để nâng cao khả năng hát đúng giai điệu. Các phần mềm theo dõi cao độ như Vocal Pitch Monitor hoặc ứng dụng piano điện tử được sử dụng để HS “nhìn thấy” đường nét giai điệu khi hát. Thông qua đó, HS nhận biết được mình đang hát cao hay thấp hơn so với cao độ chuẩn, từ đó tự điều chỉnh.

  1. Kỹ năng xử lý sắc thái cường độ trong biểu diễn

Trong quá trình hướng dẫn, GV tổ chức cho HS tiếp cận cường độ theo hướng cảm nhận và điều tiết linh hoạt, gắn với nội dung lời ca và cấu trúc âm nhạc. HS được làm quen với các mức độ âm lượng khác nhau như nhẹ, vừa, mạnh thông qua hoạt động nghe mẫu, so sánh và thực hành trực tiếp. GV không yêu cầu HS hát to một cách đơn thuần mà nhấn mạnh việc điều chỉnh cường độ phải đi cùng kiểm soát hơi thở, giữ âm thanh tròn và ổn định. Khi luyện tập, mỗi câu hát được tách riêng để HS thử nghiệm nhiều cách thể hiện cường độ khác nhau, từ đó lựa chọn phương án phù hợp với sắc thái cảm xúc.

Với ca khúc Việt Nam trong tôi là (Yến Lê), GV hướng dẫn HS xử lý cường độ theo hướng phát triển dần từ nhẹ đến mạnh. Ở những câu mang tính tự sự như “Ơi a ơi a từng câu dân ca ru tôi vào từng giấc ngủ say”, HS được yêu cầu hát với âm lượng vừa phải, giữ hơi đều và âm thanh mềm mại. Khi chuyển sang điệp khúc “Máu đỏ da vàng tôi là người Việt Nam”, GV hướng dẫn tăng dần cường độ để tạo cao trào, nhưng vẫn đảm bảo âm thanh sáng và không bị gằn.

Trong ca khúc Hà Nội mười hai mùa hoa (Giáng Son), GV định hướng HS duy trì cường độ ổn định, tránh hát quá lớn làm mất đi tính chất trữ tình. Những cụm từ như “hoa đào”, “bừng nở”, “khoe sắc” được nhấn nhẹ bằng sự thay đổi tinh tế về âm lượng, giúp làm nổi bật hình ảnh mà vẫn giữ được sự mềm mại của giai điệu. Cách luyện tập này giúp HS hiểu rằng cường độ không chỉ tạo điểm nhấn mà còn góp phần xây dựng không gian cảm xúc của ca khúc.

Đối với ca khúc Ước mơ của mẹ (Hứa Kim Tuyền), GV tập trung hướng dẫn HS điều tiết cường độ theo chiều sâu nội tâm. Những câu hát như “Mẹ cũng quên dần quên, ước mơ của mẹ là gì” được thể hiện với âm lượng nhẹ, hơi thở sâu và nhả chữ chậm, tạo cảm giác lắng đọng. Khi đến đoạn “Con ơi, hãy ước mơ thay phần mẹ”, HS được yêu cầu tăng dần cường độ nhưng vẫn giữ sự ấm áp, tránh biểu hiện quá kịch tính.

Trong ca khúc Một vòng Việt Nam (Đông Thiên Đức), GV hướng dẫn HS kết hợp cường độ với yếu tố phong cách dân gian. Các tiếng “hò”, “à ơi” được thể hiện với độ vang vừa phải, có sự nhấn nhá rõ ràng nhưng không quá mạnh, nhằm giữ được màu sắc đặc trưng của ca khúc. Với ca khúc Mong ước kỷ niệm xưa (Xuân Phương), HS được luyện tập theo hướng giảm dần cường độ ở những câu mang tính hồi tưởng, tạo cảm giác nhẹ nhàng, sâu lắng.

Thông qua việc luyện tập có định hướng, kết hợp giữa nghe – cảm nhận – thực hành, HS dần hình thành khả năng kiểm soát và điều tiết cường độ một cách linh hoạt. Đây là cơ sở quan trọng giúp các em nâng cao chất lượng biểu diễn, đồng thời phát triển năng lực biểu đạt nghệ thuật trong CLB Âm nhạc.

  1. Kỹ năng làm chủ sân khấu, phối hợp với nhạc đệm

Làm chủ sân khấu là kỹ năng nền tảng giúp HS tự tin, chủ động và thoải mái khi biểu diễn trước tập thể và khán giả. Trong quá trình hướng dẫn, GV tại CLB Âm nhạc Olympia thường cho HS tập luyện tư thế biểu diễn ngay từ khâu luyện thanh và tập bài. HS được yêu cầu đứng đúng vị trí sân khấu, hướng mặt về phía khán giả, không quay lưng hoặc cúi đầu quá nhiều khi hát. GV cũng hướng dẫn HS cách ra – vào sân khấu một cách tự nhiên, tránh chạy vội hoặc bước đi rụt rè. Những chi tiết tưởng chừng nhỏ này lại có vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu và giúp HS làm chủ không gian biểu diễn.

Ví dụ, khi biểu diễn ca khúc Mong ước kỷ niệm xưa (Xuân Phương), GV hướng dẫn HS đứng ở vị trí trung tâm sân khấu, tư thế vững vàng, hạn chế di chuyển nhiều để giữ không khí lắng đọng, hoài niệm. HS được nhắc giữ ánh mắt hướng về phía khán giả, kết hợp tư thế đứng nhẹ nhàng, tránh đung đưa người hoặc cử động tay chân không cần thiết, từ đó tạo cảm giác chững chạc và giàu cảm xúc. Ngược lại, với ca khúc Việt Nam trong tôi là (Yến Lê), GV cho phép HS di chuyển nhẹ nhàng theo nhịp điệu, mở rộng không gian sân khấu để thể hiện tinh thần tươi sáng, tự hào, nhưng vẫn phải đảm bảo bước đi chắc chắn, có chủ đích, không gây rối mắt người xem.

Bên cạnh việc làm chủ sân khấu, kỹ năng phối hợp với nhạc đệm cũng được GV đặc biệt chú trọng nhằm giúp HS hát đúng nhịp, giữ ổn định tempo và hòa quyện với phần âm nhạc nền. HS được hướng dẫn lắng nghe phần dạo đầu để xác định tốc độ và sắc thái của ca khúc trước khi vào câu đầu tiên. Trong quá trình hát, GV yêu cầu HS tập trung vào nhịp nền, tránh hát nhanh hoặc chậm hơn so với nhạc đệm, đồng thời biết điều chỉnh hơi thở và câu hát để phù hợp với cấu trúc tiết tấu. Thông qua việc luyện tập thường xuyên trong các buổi sinh hoạt CLB và các buổi biểu diễn thử, HS dần hình thành khả năng kiểm soát tâm lý, làm chủ sân khấu và tư thế biểu diễn phù hợp với từng loại ca khúc.

  1. Kỹ năng phối hợp biểu diễn cá nhân và nhóm

Trong biểu diễn cá nhân, GV hướng dẫn HS xây dựng phong cách thể hiện phù hợp với đặc điểm giọng hát và nội dung ca khúc. HS được định hướng xác định rõ vai trò “trung tâm biểu đạt”, từ đó chủ động điều chỉnh cường độ, sắc thái và cách xử lý câu hát nhằm tạo dấu ấn riêng. GV thường yêu cầu HS luyện tập trước gương hoặc ghi hình để quan sát lại phong thái, cử chỉ và cách tương tác với không gian biểu diễn. Đối với biểu diễn nhóm, GV đặc biệt chú trọng việc hình thành ý thức lắng nghe và phối hợp giữa các thành viên. HS được hướng dẫn nhận biết vai trò của từng vị trí trong nhóm như giọng chính, giọng bè, người hỗ trợ nhịp, từ đó điều chỉnh âm lượng và sắc thái để đảm bảo sự hài hòa.

GV cũng tổ chức các hoạt động luyện tập theo nhóm nhỏ nhằm tăng tính tương tác và trách nhiệm cá nhân. Mỗi nhóm được giao nhiệm vụ dàn dựng một đoạn ca khúc, sau đó trình bày và nhận phản hồi từ GV và các nhóm khác. Thông qua hình thức này, HS không chỉ rèn luyện kỹ năng phối hợp mà còn phát triển khả năng tự đánh giá và điều chỉnh trong quá trình biểu diễn.

Bên cạnh đó, GV còn chú trọng rèn luyện kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ trong biểu diễn nhóm như ánh mắt, cử chỉ, tín hiệu vào – ra câu hát. Những yếu tố này giúp HS duy trì sự kết nối trên sân khấu và xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh khi biểu diễn. Thông qua quá trình luyện tập có định hướng, HS dần hình thành khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa cá nhân và tập thể, góp phần nâng cao chất lượng biểu diễn và phát triển năng lực nghệ thuật cho HS.

             Tóm lại, hướng dẫn rèn luyện kỹ năng thể hiện và biểu diễn ca khúc Việt Nam mang phong cách nhạc nhẹ cho HS THPT tại CLB Âm nhạc Trường Phổ thông liên cấp Olympia, Hà Nội cần được triển khai theo hướng kết hợp giữa kỹ thuật thanh nhạc, cảm xúc nghệ thuật và trải nghiệm sân khấu. Các nội dung như xử lý giai điệu, tiết tấu, lời ca, sắc thái cường độ, làm chủ sân khấu, phối hợp với nhạc đệm, biểu diễn cá nhân và nhóm có mối liên hệ chặt chẽ, hỗ trợ HS phát triển năng lực ca hát toàn diện. Khi được tổ chức khoa học, linh hoạt và phù hợp với đặc điểm lứa tuổi, hoạt động câu lạc bộ không chỉ nâng cao chất lượng biểu diễn mà còn nuôi dưỡng tình yêu âm nhạc, sự tự tin và khả năng sáng tạo cho HS.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Nguyễn Trung Kiên (2001), Phương pháp sư phạm thanh nhạc, Viện âm nhạc, Hà Nội.
  2. Trần Ngọc Lan (2011), Phương pháp hát tốt tiếng Việt trong nghệ thuật ca hát, Nxb Giáo dục, Hà Nội.
  3. Ngô Thị Nam (2004), Hát 1 (Dự án đào tạo giáo viên THCS), Nxb Đại học Sư phạm, Hà Nội.
  4. Ngô Thị Nam (2008), Hát 2 (Dự án đào tạo giáo viên THCS), Nxb Đại học Sư phạm, Hà Nội.
  5. Lê Anh Tuấn (2010), Phương pháp dạy âm nhạc ở trường Tiểu học và Trung học cơ sở, Nxb Đại học Sư phạm, Hà Nội.