BIỆN PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DẠY HỌC ĐỆM CA KHÚC CÁCH MẠNG CHO SINH VIÊN NGÀNH PIANO TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGHỆ THUẬT TRUNG ƯƠNG
Vũ Tú Anh
Học viên K19 – Lý luận và Phương pháp dạy học Âm nhạc
1. Đặt vấn đề
Khoa Piano là một trong những đơn vị đào tạo nòng cốt của Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương. Chương trình đào tạo được thiết kế toàn diện, bao gồm lý thuyết âm nhạc, kỹ thuật, biểu diễn và đặc biệt là kỹ năng đệm piano. Đệm ca khúc không chỉ là kỹ năng cơ bản hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập mà còn là hành trang thiết yếu cho công tác sau khi tốt nghiệp. Kỹ năng này giúp sinh viên nâng cao khả năng cảm thụ âm nhạc, phát triển tư duy sáng tạo và đáp ứng nhu cầu thực tiễn của xã hội.
Đối với sinh viên năm thứ tư, việc dạy học đệm ca khúc cách mạng mang ý nghĩa quan trọng, bởi đây là giai đoạn sinh viên đã tích lũy đủ kiến thức nền tảng để phát huy tối đa khả năng biểu diễn. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy một số giảng viên vẫn dạy theo kinh nghiệm cá nhân, thiếu tính hệ thống và chưa chú trọng phân tích tác phẩm dưới góc độ tổng thể. Điều này dẫn đến việc sinh viên thực hành đệm một cách máy móc, thiếu rung cảm nghệ thuật. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp dạy học đặc thù cho mảng ca khúc này là vô cùng cấp thiết.
2. Nội dung
2.1. Đặc điểm ngôn ngữ Âm nhạc và phần đệm ca khúc cách mạng
2.1.1. Đặc điểm về điệu thức và hòa thanh
Trong dạy học đệm Piano, hoạt động phân tích điệu thức giữ vai trò then chốt trong việc định hướng tư duy hòa âm cho người học.
Các ca khúc mang tính mạnh mẽ, hào hùng thường ưu tiên giọng Trưởng, trong khi giọng Thứ là phương tiện để diễn tả sự hoài niệm, sâu lắng hoặc bi tráng. Minh chứng rõ nét là giọng g-moll trong Hướng về Hà Nội (Hoàng Dương) đã gợi lên cảm giác nhớ thương, day dứt khôn nguôi, hay màu sắc g-moll trong Võ Thị Sáu (Nguyễn Đức Toàn) lại phủ lên không khí trầm hùng để tưởng nhớ sự hy sinh cao cả. Đặc biệt, thủ pháp ly điệu và chuyển giọng được khai thác như một phương tiện tạo màu sắc mới mẻ. Điển hình như trong Bình Trị Thiên khói lửa (Nguyễn Văn Thương), sự chuyển đổi từ giọng d-moll với sắc thái u tối sang D-dur bừng sáng, đã trở thành biểu tượng nghệ thuật cho niềm tin chiến thắng.
Về hòa thanh, các ca khúc này thường được xây dựng trên bộ khung công năng cổ điển T-S-D (Chủ – Hạ át – Át) nhằm tạo dựng cấu trúc vững chắc. Tuy nhiên, để gia tăng tính biểu cảm, các nhạc sĩ đã khai thác triệt để các hợp âm đảo, hợp âm bảy và hợp âm giảm, tạo nên những màu sắc kịch tính. Nét độc đáo nhất nằm ở sự kết hợp tinh tế giữa công năng phương Tây với âm hưởng ngũ cung dân tộc. Tiêu biểu như trong ca khúc Xa khơi, những cụm giai điệu đan xen quãng 3, quãng 4 đậm chất Việt Nam đã được nâng đỡ nhịp nhàng bởi hòa thanh phương Tây nhưng vẫn giữ trọn vẹn bản sắc truyền thống.
2.1.2. Đặc điểm về âm hình đệm
Trong các ca khúc cách mạng, phần đệm piano đã vượt thoát khỏi vai trò giữ nhịp đơn thuần để vươn lên tầm nghệ thuật diễn tả hình tượng. Để đạt được điều này, người đệm đàn cần vận dụng linh hoạt các dạng âm hình đặc trưng. Cụ thể, kỹ thuật hợp âm rải thường đóng vai trò chủ đạo trong các ca khúc mang tính trữ tình. Điển hình như trong Bài ca hy vọng (Văn Ký), những chuỗi rải móc đơn chuyển động liên tục gợi lên cảm giác vươn tới một tương lai tươi sáng.
Đối lập với sự mềm mại đó là kỹ thuật hợp âm cột dọc, vốn được sử dụng để tạo âm lượng lớn, khắc họa tính chất mạnh mẽ, dứt khoát. Chẳng hạn, phần dạo đầu ca khúc Người là niềm tin tất thắng (Chu Minh) đã sử dụng những hợp âm cột dọc dày dặn ở âm khu trầm để khẳng định vẻ đẹp uy nghi và vững chãi. Bên cạnh đó, thủ pháp âm hình hóa giai điệu lại mang đến chiều sâu cho tác phẩm thông qua sự kết hợp tinh tế giữa bè đệm và giai điệu chính. Minh chứng rõ nét là bài Võ Thị Sáu (Nguyễn Đức Toàn), tay phải người chơi vừa đảm nhiệm chạy nốt móc kép làm nền, vừa đi các nốt giai điệu, tạo nên sự cộng hưởng lớn về mặt cảm xúc.
2.2. Các biện pháp dạy học đệm ca khúc cách mạng
2.2.1. Rèn luyện kỹ thuật chạy ngón bổ trợ cho âm hình đệm
Trong nghệ thuật piano, kỹ thuật chạy ngón là công cụ tiên quyết để hiện thực hóa ý đồ nghệ thuật. Do đó, giảng viên cần đặc biệt chú trọng hướng dẫn sinh viên rèn luyện ba nhóm kỹ thuật đặc thù sau:
Kỹ thuật chạy hợp âm rải, đòi hỏi người chơi phải đạt được sự đều đặn, mượt mà và kết nối uyển chuyển giữa các nốt. Điển hình như Tình ca (Hoàng Việt), nếu sinh viên không sở hữu kỹ thuật ngón tốt, tiếng đàn sẽ trở nên thô cứng, làm gãy vụn hình tượng âm nhạc trữ tình của bài. Để khắc phục, trước khi vào bài, giảng viên nên yêu cầu sinh viên luyện tập gam và rải hợp âm dựa trên chính điệu thức và tiết tấu đặc trưng của ca khúc.
Hợp âm cột dọc tạo nên âm hưởng hào hùng cho các ca khúc cách mạng. Để thực hiện tốt, sinh viên cần luyện tập cách sử dụng lực bấm chắc chắn, truyền từ vai và cánh tay xuống ngón tay, đảm bảo tất cả các nốt vang lên cùng một lúc và đồng đều. Việc thực hành các chuỗi hợp âm cột dọc theo vòng công năng T-S-D ở tốc độ chậm là bước chuẩn bị nền tảng để sinh viên có thể xử lý tốt phần đệm của những ca khúc hoành tráng như Người là niềm tin tất thắng (Chu Minh).
Chạy ngón theo điệu thức 5 âm là kỹ thuật quan trọng giúp tạo nên bản sắc dân tộc trong các ca khúc Việt Nam. Khác với thang âm 7 nốt phương Tây, hệ 5 âm tập trung vào các quãng đặc trưng và loại bỏ các bước chuyển bán cung vốn tạo cảm giác căng thẳng. Việc rèn luyện thuần thục các nét chạy ngón trên thang âm này sẽ giúp phần đệm hòa quyện tự nhiên, tôn vinh và nâng đỡ những giai điệu mang đậm âm hưởng dân ca
2.2.2. Hướng dẫn xử lý các thủ pháp đệm theo cấu trúc tác phẩm
Phần dạo đầu
Trong cấu trúc ca khúc, phần Dạo đầu đóng vai trò then chốt trong việc định hướng cao độ, nhịp điệu và khơi gợi mạch cảm xúc cho người hát. Tùy thuộc vào tính chất của từng ca khúc mà phần này có những yêu cầu kỹ thuật riêng biệt. Đối với nhóm ca khúc mang tính chất hào, phần Dạo đầu thường được xây dựng như một khúc nhạc phức hợp, kết hợp dày đặc các kỹ thuật hợp âm cột dọc, chạy ngón và Tremolo (láy rền) để kiến tạo không khí hoành tráng. Giảng viên cần hướng dẫn sinh viên xử lý cường độ mạnh (f đến ff) cùng nhịp độ dứt khoát để thể hiện đúng tinh thần tác phẩm. Ngược lại, với những ca khúc trữ tình phần Dạo đầu lại thể hiện tư duy khí nhạc tinh tế thông qua những âm hình chạy rải hợp âm, cần sự mềm mại uyển uyển để vẽ nên bức tranh âm thanh giàu tính biểu đạt.
Phần thân bài
Phần Thân bài được xác định là nội dung trọng tâm, nơi sinh viên cần tập trung tư duy về cách phân bố độ dày âm thanh và khả năng mô phỏng hình tượng để tránh lối đệm đều đều, nhàm chán. Theo đó, tư duy phân đoạn cần được thể hiện rõ nét theo tính chất của từng đoạn, cùng với đó cần sự gia tăng dần về độ dày hòa thanh và cường độ. Để phần đệm đạt hiệu quả cao nhất trong việc xây dựng hình tượng âm nhạc, giảng viên cần hướng dẫn sinh viên biết cách khai thác các thủ pháp đặc thù, dùng tiếng đàn để tạo nên nên những hình tượng cụ thể. Chẳng hạn, sinh viên có thể sử dụng kỹ thuật láy rền (tremolo) ở âm khu trầm để mô phỏng tiếng quân hành rầm rập, hoặc vận dụng các mẫu rải rộng (arpeggio) lượn sóng để tái hiện hình ảnh biển nước mênh mang trong tác phẩm Xa khơi (Nguyễn Tài Tuệ)
Phần dạo nối
Trong dạy học đệm ca khúc cách mạng, giảng viên cần định hướng sinh viên tư duy phần Dạo nối là cầu nối duy trì mạch cảm xúc. Để thực hiện tốt vai trò dẫn dắt này, người học cần tập trung rèn luyện ba kỹ thuật chủ đạo: Kỹ thuật chạy liền bậc, trong đó các nét chạy ngón đi lên dứt khoát đóng vai trò kích thích thính giác mạnh mẽ, khơi dậy khí thế và đẩy tính kịch tính cho đoạn nhạc kế tiếp; Kỹ thuật chạy hợp âm rải rộng, một thủ pháp khai thác tối đa độ cộng hưởng của đàn piano nhằm tạo nên lớp nền âm thanh dày dặn và đầy uy lực, rất phù hợp để thể hiện tính chất khẳng định trong những đoạn cao trào; Kỹ thuật chạy rải bám sát cấu trúc điệu thức (đặc biệt là điệu thức 5 âm) là chìa khóa để đảm bảo tính thống nhất về màu sắc âm nhạc, giúp phần đệm hòa quyện tự nhiên với ca sĩ.
Phần kết
Phần kết không đơn thuần là điểm dừng của âm thanh, mà là dư âm cuối, quyết định cảm xúc trọn vẹn đọng lại trong lòng khán giả. Tùy thuộc vào tính chất ca khúc, sinh viên cần linh hoạt áp dụng hai xu hướng xử lý cơ bản. Đối với dạng kết đóng mang tính hào hùng, người đệm cần sử dụng hợp âm cột dọc, chồng âm quãng 8 và kỹ thuật Tremolo với cường độ mạnh (ff) để tạo sự vang rền, khẳng định niềm tin tất thắng, điển hình như trong ca khúc Người là niềm tin tất thắng. Ngược lại, kỹ thuật kết mở lại phù hợp với chất trữ tình, yêu cầu sử dụng các hợp âm rải nhẹ nhàng hoặc giữ bè để âm thanh tan dần vào hư không, gợi cảm giác vương vấn, lãng mạn như trong bài Biết ơn chị Võ Thị Sáu.
3. Kết luận
Dạy học đệm ca khúc cách mạng cho sinh viên chuyên ngành Piano là một quá trình chuyển hóa từ rèn luyện kỹ thuật cơ bản sang tư duy nghệ thuật biểu cảm. Để đạt được hiệu quả cao, giảng viên cần áp dụng đồng bộ các biện pháp: từ việc củng cố nền tảng kỹ thuật ngón, phân tích cấu trúc và hình tượng âm nhạc của ca khúc, đến việc rèn luyện kỹ năng lắng nghe và đối thoại với người hát.
Việc áp dụng các biện pháp này không chỉ giúp sinh viên Đại học Piano khắc phục được lối chơi máy móc, thiếu cảm xúc mà còn trang bị cho các em tư duy sáng tạo và bản lĩnh nghề nghiệp vững vàng. Phần đệm Piano không chỉ dừng lại ở vai trò giữ nhịp mà thực sự trở thành một thành tố quan trọng, góp phần tôn vinh giá trị nghệ thuật và lịch sử của dòng nhạc cách mạng Việt Nam.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Vũ Cao Đàm (2006), Phương pháp luận nghiên cứu khoa học, Nxb Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội.
- Tạ Quang Đông (2013), Một số hình thức kỹ thuật cơ bản của nghệ thuật chơi đàn piano, Nxb Âm nhạc, Hà Nội.
- Trần Thu Hà (1987), Nghệ thuật đàn piano Việt Nam, Luận án Tiến sĩ, Maxcova.
- Nguyễn Thị Tố Mai (2024), Giáo trình Phương pháp Dạy học Âm nhạc theo phát triển năng lực (lưu hành nội bộ), Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương, Hà Nội.
- Song Minh (2017), Học đệm Piano cơ bản tập 1, 2, 3, Nxb Dân Trí.
- Lê Anh Tuấn (Chủ biên), Nguyễn Phúc Linh (2016), Phương pháp tư duy tích cực và sáng tạo trong giáo dục âm nhạc, Nxb Hồng Đức.